Dịch

fetidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của thai nhidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being fetid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fetidityDạng gốc (base form)
  2. fetiditiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI