Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fetidity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của thai nhi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being fetid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fetidity
Dạng gốc
(base form)
fetidit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fetidness
Nguồn gốc
(etymology)
fetid
+
-ity
AI
1
Chất lượng của thai nhi
1
Chất lượng của thai nhi
1
Chất lượng của thai nhi