Dịch

unwholesome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không lành mạnh; không tốt cho sức khỏetính từNot wholesome; unfavorable to health; unhealthful.
  2. Không có âm thanh; bị vấy bẩn; khiếm khuyếttính từNot sound; tainted; defective.
  3. Báo hiệu sức khỏe không tốt; đặc trưng hoặc gợi ý một tình trạng không lành mạnh, về thể chất hoặc tinh thần; ghê tởm; gây khó chịutính từIndicating unsound health; characteristic of or suggesting an unsound condition, physical or mental; repulsive; offensive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unwholesomeDạng gốc (base form)
  2. more unwholesomeSo sánh hơn (comparative)
  3. most unwholesomeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-wholesome

  1. từ tiếng Anh trung đạiunholsom

Ví dụ

  • những quyển sách không lành mạnh
  • thức ăn độc
  • ,

AI