Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unwholesomeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hay đặc tính của sự bất thiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being unwholesome.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unwholesomeness
unwholesome
Không lành mạnh; không tốt cho sức khỏe
tính từ
wholesomeness
Sự khỏe mạnh, sự tráng kiện
danh từ
wholesome
Bổ ích
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
unwholesome
+
-ness
AI
1
Trạng thái hay đặc tính của sự bất thiện
1
Trạng thái hay đặc tính của sự bất thiện
1
Trạng thái hay đặc tính của sự bất thiện