Nghĩa chính
- Bẩn thỉutính từResembling or characteristic of a mire; swampy, boggy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Miry Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị nông thôn (Khu đô thị nông thôn Miry Creek số 229) ở phía tây Saskatchewan, Canada |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc miryVí dụ
- , ."
- , […]