Dịch

mucky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao phủ trong bùntính từCovered in muck.
  2. Tục tĩu, khiêu dâmtính từObscene, pornographic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muckyDạng gốc (base form)
  2. muckierSo sánh hơn (comparative)
  3. muckiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mucky pupdanh từĐứa trẻ hoặc người lớn (một cách hài hước) thường bừa bộn hoặc bẩn thỉu

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • steam-cleaning .
  • .

AI