Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muckiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bẩn thỉu; sự bẩn thỉu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being mucky; dirtiness.
2
Thứ bẩn thỉu; bụi bẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
muck; dirt
Nguồn gốc
(etymology)
mucky
+
-ness
AI
1
Tính bẩn thỉu
2
Thứ bẩn thỉu
1
Tính bẩn thỉu
2
Thứ bẩn thỉu
1
Tính bẩn thỉu
2
Thứ bẩn thỉu