inmundo
C1tính từ (adjective)
/imˈmundo/
Nghĩa chính
- Bẩn thỉu, dơ bẩntính từfilthy (dirty)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bẩn thỉu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Bọn họ hèn hạ, đê tiện và bẩn thỉu.
- .Hắn là một kẻ bẩn thỉu và hôi hám.
- ¡ , !Khuất mắt tao mau, đồ chó bẩn thỉu!