Dịch

inmundo

C1tính từ (adjective)
/imˈmundo/

Nghĩa chính

  1. Bẩn thỉu, dơ bẩntính từfilthy (dirty)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inmundoDạng gốc (base form)
  2. inmundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inmundosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inmundaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bẩn thỉu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Bọn họ hèn hạ, đê tiện và bẩn thỉu.
  • .Hắn là một kẻ bẩn thỉu và hôi hám.
  • ¡ , !Khuất mắt tao mau, đồ chó bẩn thỉu!

AI