Dịch

jeopardy

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈd͡ʒɛpədi/nguồnUS/ˈd͡ʒɛpɚdi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nguy hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)Danger of failure, harm, or loss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jeopardyDạng gốc (base form)
  2. jeopardiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

double jeopardydanh từNguy cơ bị xử phạt hai lần
in jeopardyLâm nguy
place something in jeopardyĐặt cái gì vào nguy hiểm
put something in jeopardyGây nguy hiểm cho cái gì

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Gây nguy hiểm
  1. ngoại động từ (transitive)Gây nguy hiểm, đe dọaTo jeopardize; to endanger.

Ví dụ

  • .Tình trạng tồi tàn của chiếc xe khiến những người ngồi bên trong luôn gặp nguy hiểm.
  • Tom's .Cơ hội thăng tiến của Tom đang bị đe dọa.
  • lâm vào cảnh nguy hiểm lâm nguy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạijupartie
  2. từ tiếng Anglo-Normangiu parti
  3. từ tiếng Pháp trung đạijeu parti“a divided game, i.e. an even game, an even chance”

AI