Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nguy hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)Danger of failure, harm, or loss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jeopardyDạng gốc (base form)
- jeopardiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double jeopardydanh từ | danh từ | Nguy cơ bị xử phạt hai lần |
| in jeopardy | Lâm nguy | |
| place something in jeopardy | Đặt cái gì vào nguy hiểm | |
| put something in jeopardy | Gây nguy hiểm cho cái gì |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Gây nguy hiểm
- ngoại động từ (transitive)Gây nguy hiểm, đe dọaTo jeopardize; to endanger.
Ví dụ
- .Tình trạng tồi tàn của chiếc xe khiến những người ngồi bên trong luôn gặp nguy hiểm.
- Tom's .Cơ hội thăng tiến của Tom đang bị đe dọa.
- lâm vào cảnh nguy hiểm lâm nguy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jeopardyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijupartie
- từ tiếng Anglo-Normangiu parti
- từ tiếng Pháp trung đạijeu parti“a divided game, i.e. an even game, an even chance”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha