Nghĩa chính
- Nguy hại, gây nguy hiểm; liều (mạng)động từngoại động từ (transitive)To put in jeopardy, to threaten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jeopardizeNguyên thể (infinitive)
- jeopardizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- jeopardizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jeopardizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jeopardize sth/sbgây nguy hiểm cho cái gì/ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeopardize future | Đe dọa tương lai | |
| jeopardize life | Đe dọa tính mạng | |
| jeopardize peace | Làm phương hại hòa bình | |
| jeopardize safety | Đe dọa an toàn | |
| jeopardize security | Đe dọa an ninh |
Xuất hiện ở từ khác
- riskđồng nghĩajeopardize là từ trang trọng nghĩa là làm suy giảm hoặc gây nguy hiểm cho thứ gì; nó không chỉ dùng cho cơ hội hay quan hệ.
Họ từ (word family)
cùng gốc jeopardizeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Nhiệm vụ này quá quan trọng để tôi cho phép bạn làm phương hại đến nó.
- .Điều này có thể làm phương hại đến toàn bộ chiến dịch.
- Flavio can’t .Flavio không thể để ai làm nguy hại đến nhiệm vụ.