jaque
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxake/nguồn
Nghĩa chính
- Kiểm tradanh từcheck
- Sự nguy hiểm, sự đe dọadanh từjeopardy, danger, threat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaqueDạng gốc (base form)
- jaquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en jaqueđộng từ | động từ | Gây nguy hiểm |
| jaque mate | Chiếu hết, chiếu bí | |
| tener en jaque | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc jaqueVí dụ
- « ¡! »
- , .
- 90.