Dịch

jaque

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxake/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiểm tradanh từcheck
  2. Sự nguy hiểm, sự đe dọadanh từjeopardy, danger, threat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaqueDạng gốc (base form)
  2. jaquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poner en jaqueđộng từGây nguy hiểm
jaque mateChiếu hết, chiếu bí
tener en jaqueChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nguy hiểm

Ví dụ

  • « ¡! »
  • , .
  • 90.

AI