jaquetano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakeˈtano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Jacatính từof, from or relating to Jaca
- Người dân ở Jacadanh từnative or inhabitant of Jaca (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaquetanoDạng gốc (base form)
- jaquetanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jaquetanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- jaquetanaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh