Dịch

jaquetano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakeˈtano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Jacatính từof, from or relating to Jaca
  2. Người dân ở Jacadanh từnative or inhabitant of Jaca (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaquetanoDạng gốc (base form)
  2. jaquetanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jaquetanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jaquetanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI