amenaza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ameˈnaθa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mối đe dọa, hiểm họadanh từthreat, menace, an indication of danger
- Lời đe dọa, lời uy hiếpdanh từthreat, menace, an expression of intent
- Dạng chia của amenazarđộng từinflection of amenazar:
- Đe dọa, uy hiếpđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amenazaDạng gốc (base form)
- amenazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amenaza de muerte | Lời đe dọa giết người | |
| bajo amenaza | Dưới sự đe dọa | |
| cumplir una amenaza | Thực hiện lời đe dọa | |
| representar una amenaza | Tạo mối đe dọa | |
| amenaza seria | Mối đe dọa nghiêm trọng | |
| amenaza mortal | Mối đe dọa chết người | |
| amenaza de bomba | Đe dọa đánh bom | |
| amenaza inminente | Mối đe dọa cận kề |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hãy đe dọa
- Hãy đe dọa, hãy uy hiếpsecond-person singular imperative
Họ từ (word family)
cùng gốc amenazaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các loài động vật khác coi chúng ta là một mối đe dọa.
- .Đối với Rosa, những lời đe dọa chỉ khiến cô buồn cười.
- ; , .Đừng đánh giá thấp anh ta; tin tôi đi, anh ta sẽ thực hiện lời đe dọa của mình.