Dịch

jaquel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈkel/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra; người kiểm tradanh từcheck; checker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaquelDạng gốc (base form)
  2. jaquelesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc jaquel

AI