jaquel
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈkel/
Nghĩa chính
- Kiểm tra; người kiểm tradanh từcheck; checker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaquelDạng gốc (base form)
- jaquelesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc jaquelNgôn ngữ khác
Tiếng Anh