Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaqueca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xaˈkeka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đau đầu; chứng đau nửa đầu
danh từ
headache; migraine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaqueca
Dạng gốc
(base form)
jaqueca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headache
Đau đầu
AI
1
Đau đầu
1
Đau đầu
1
Đau đầu