Dịch

jaqueca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xaˈkeka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đau đầu; chứng đau nửa đầudanh từheadache; migraine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaquecaDạng gốc (base form)
  2. jaquecasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI