in jeopardy
Nghĩa chính
- Lâm nguy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put something in jeopardy | Gây nguy hiểm cho cái gì | |
| place something in jeopardy | Đặt cái gì vào nguy hiểm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put something in jeopardy | Gây nguy hiểm cho cái gì | |
| place something in jeopardy | Đặt cái gì vào nguy hiểm |