en juego
cụm giới từ (prepositional phrase)
/en ˈxweɡo/
Nghĩa chính
- Lâm nguy, bị đe dọacụm giới từat stake, on the line, at issue, at risk
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner la pelota en juegođộng từ | động từ | Làm cho quả bóng lăn |
| poner en juego | Đưa vào mạo hiểm | |
| entrar en juego | Can dự, bắt đầu tác động |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh