Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thủ dâmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To masturbate.
- Làm lộn xộn hoặc làm bẩn thường với about hoặc Around'động từnội động từ (intransitive)To mess or muck usually with about or around'.
- Phá vỡđộng từTo break.
- Hành động kinh tởmdanh từAn act of frigging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 3
Thực hiện một sự thay đổi tạm thời đối với một cái gì đó
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Thực hiện một sự thay đổi tạm thời đối với một cái gì đó, làm giả, thao túngTo make a temporary alteration to something, to fudge, to manipulate.
Ví dụ
- , ; , ", , ."
- ; .
- Where’s ? !
Họ từ (word family)
cùng gốc frigNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifriggen“to quiver”
- từ tiếng Anh cổ*frygian“to rub, caress”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha