parón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɾon/
Nghĩa chính
- Phá vỡ, dừng lạidanh từbreak, stop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parónDạng gốc (base form)
- paronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parón FIFA | Kỳ nghỉ quốc tế | |
| parón de selecciones | Kỳ nghỉ quốc tế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh