Dịch

parón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Phá vỡ, dừng lạidanh từbreak, stop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parónDạng gốc (base form)
  2. paronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

parón FIFAKỳ nghỉ quốc tế
parón de seleccionesKỳ nghỉ quốc tế

AI