Dịch

parón FIFA

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˌɾon ˈfifa/

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉ quốc tếdanh từinternational break

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parón FIFADạng gốc (base form)
  2. parones FIFAsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI