parón FIFA
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˌɾon ˈfifa/
Nghĩa chính
- Kỳ nghỉ quốc tếdanh từinternational break
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parón FIFADạng gốc (base form)
- parones FIFAsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa