Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frig it
thán từ
(interjection)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu hiện của sự thất vọng tương tự, nhưng không thô tục như nó
thán từ
An expression of frustration similar to, but not as vulgar as fuck it.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whatever
fuck all
fuck it
fuck this
screw it
who cares
AI
1
Biểu hiện của sự thất vọng tương tự
1
Biểu hiện của sự thất vọng tương tự
1
Biểu hiện của sự thất vọng tương tự