fuck all
danh từ (noun)từ hạn định (determiner)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có gì cả hoặc rất ítdanh từkhông đếm được (uncountable)Nothing at all or very little.
- Đồng nghĩa với fuckthán từSynonym of fuck
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sweet fuck alldanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Chết tiệt tất cả |
| square root of fuck alldanh từ | danh từ | Hoàn toàn không có gì |
1 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
Không có gì cả hoặc rất ít
- Nothing at all or very little.
Ví dụ
- .
- .
- ! .