Dịch

fuck all

danh từ (noun)từ hạn định (determiner)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có gì cả hoặc rất ítdanh từkhông đếm được (uncountable)Nothing at all or very little.
  2. Đồng nghĩa với fuckthán từSynonym of fuck

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

sweet fuck alldanh từ, tính từChết tiệt tất cả
square root of fuck alldanh từHoàn toàn không có gì

1 nghĩa khác

Từ hạn định (determiner) 1
Không có gì cả hoặc rất ít
  1. Nothing at all or very little.

Ví dụ

  • .
  • .
  • ! .

AI