Dịch

Fanny Adams

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có gì (bây giờ phần lớn được coi là uyển ngữ cho tất cả)danh từkhông đếm được (uncountable)Nothing (now largely perceived as euphemistic for fuck all).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thịt đóng hộp
  1. không đếm được (uncountable)Tinned meat.

Ví dụ

  • bugger-all

AI