Dịch

piss all

danh từ (noun)
UK/ˈpɪs ˈɔːl/US/ˈpɪs ˈɔl/

Nghĩa chính

  1. Không có gì; không có gì cảdanh từkhông đếm được (uncountable)Nothing; nothing at all.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm động từ (phrasal verb)

Ví dụ

  • " , ," . " . ." , .

AI