Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
piss all
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
s
ˈ
ɔː
l
/
US
/ˈ
p
ɪ
s
ˈɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Không có gì; không có gì cả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Nothing; nothing at all.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bugger all
Fanny Adams
fuck all
jack all
screw all
sod all
Cụm động từ
(phrasal verb)
piss all
over
Vượt trội hơn nhiều
Ví dụ
"
You
don't
know
piss-all
,
really
,
"
she
says
.
"
You're
a
soft
ha'porth
.
But
I
guess
that's
as
how
you
can
be
a
good
man
.
"
She
sighs
,
and
he
moves
.
AI
1
Không có gì
1
Không có gì
1
Không có gì