Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thuyền buồm chiến đấudanh từA sailing warship (of any size) built for speed and maneuverability; typically without raised upperworks, having a flush forecastle and tumblehome sides.
- Tàu hộ vệdanh từA sailing warship with a single continuous gun deck, typically used for patrolling and blockading duties, but not considered large enough for the line of battle.
- Tàu hộ vệ chạy bằng buồm và hơi nướcdanh từA warship combining sail and steam propulsion, typically of ironclad timber construction, supplementing and superseding sailing ships of the line at the beginning of the development of the ironclad battleship.
- Tàu hộ tống chống ngầmdanh từAn escort warship, smaller than a destroyer, introduced in World War 2 as an anti-submarine vessel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frigateDạng gốc (base form)
- frigatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frigate bird | Chim cốc biển | |
| guided-missile frigate | Tàu hộ vệ tên lửa | |
| heavy frigatedanh từ | danh từ | Loại tàu khu trục, đặc trưng bởi vũ khí hạng nặng |
| stone frigatedanh từ | danh từ | Cơ sở trên bờ của Hải quân Hoàng gia và một số lực lượng hải quân của Khối thịnh vượng chung |
| Frigate Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Grenada |
| frigate captaindanh từ | danh từ | Cấp bậc sĩ quan cao cấp trung cấp được sử dụng trong hải quân của một số quốc gia nói tiếng lãng mạn và châu Âu, thường ngang bằng với cấp bậc chỉ huy người nói tiếng Anh |
| frigate lieutenantdanh từ | danh từ | Cấp bậc cơ sở được sử dụng trong hải quân của một số quốc gia nói tiếng Lãng mạn và châu Âu, thường ngang bằng với cấp bậc trung úy của Anh hoặc cấp bậc trung úy của Mỹ |
| super-heavy frigatedanh từ | danh từ | Loại tàu khu trục, đặc trưng bởi vũ khí trang bị rất nặng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tàu hộ vệ
- A modern type of warship, equivalent in size or smaller than a destroyer, often focused on anti-submarine warfare, but sometimes general purpose.
Họ từ (word family)
cùng gốc frigateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfrégate
- từ tiếng Ýfregata
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chiếc tàu hộ tống nhỏ di chuyển nhanh trên sóng, bảo vệ chiếc tàu hộ vệ lớn hơn.
- 65-meter-long — , , , 50 .Chiếc tàu hộ vệ dài 65 mét là loại tàu chiến thường thấy trong các bức tranh cổ — làm bằng gỗ sồi, với cánh buồm lớn phấp phới, đại bác tua tủa trên boong, và hệ thống dây thừng phức tạp vươn tới cột buồm cao khoảng 50 mét.
- ' (1756–1763) "" , , .Chiến tranh Bảy năm (1756–1763) đánh dấu việc chính thức áp dụng "tàu hộ vệ" làm lớp tàu tiêu chuẩn, xếp sau tàu chiến tuyến, và dùng cho mục đích tuần tra, trinh sát.