Dịch

flick

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Cú đánh nhẹ; cái búngdanh từA short, quick movement, especially a brush, sweep, or flip.
  2. Phimdanh từA motion picture, movie, film; (in plural, usually preceded by "the") movie theater, cinema.
  3. Đòn cắt nhanhdanh từA cut that lands with the point, often involving a whip of the foible of the blade to strike at a concealed target.
  4. Búng, hấtđộng từTo move or hit (something) with a short, quick motion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flickNguyên thể (infinitive)
  2. flicksSố nhiều (plural)
  3. flickedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flickingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • flick sth + adv./prep.búng cái gì + adv./prep.
  • flick sth (+ adv./prep.)hất cái gì (+ adv./prep.)He lifted his head, flicking his hair off his face.Anh ấy ngẩng đầu lên, hất tóc ra khỏi mặt.
  • flick a smile/look, etc. at sbliếc nhìn/mỉm cười với aiShe flicked a nervous glance at him.Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách lo lắng.
  • flick sb a smile/look, etc.liếc nhìn/mỉm cười với aiShe flicked him a nervous glance.Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách lo lắng.
  • flick sthbật/tắt cái gìHe flicked a switch and all the lights went out.Anh ấy gạt công tắc và tất cả đèn đều tắt.
  • flick sth on/offbật/tắt cái gìShe flicked the TV on.Cô ấy bật TV lên.

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Cú volley dưới tay
  1. A powerful underarm volley shot.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lướt qua

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiflykke“light blow or stroke”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy gạt hạt bụi bằng một cái búng tay.
  • " ."Bộ phim yêu thích nhất mọi thời đại của tôi là "Cuốn theo chiều gió".
  • 20- , Paszek .Hạt giống số 4 đang áp đảo đối thủ 20 tuổi của mình bằng một loạt các cú đánh bóng bền và những cú drive-volley đầy kỹ thuật, một lần nữa ghi điểm ở game thứ năm khi Paszek thực hiện một cú hất thuận tay đưa bóng vào đường biên.

AI