Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flickable
tính từ
(adjective)
/ˈ
f
l
ɪ
k
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị hất tung
tính từ
Capable of being flicked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flickable
Dạng gốc
(base form)
more flickable
So sánh hơn
(comparative)
most flickable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
flick
+
-able
AI
1
Có khả năng bị hất tung
1
Có khả năng bị hất tung
1
Có khả năng bị hất tung