Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flick-on
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cú chạm đầu nhanh để chuyền cho người chơi khác
danh từ
A quick headed touch to pass to another player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flick-on
Dạng gốc
(base form)
flick-on
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Rovers
forward
Roque
Santa
Cruz
headed
against
the
post
after
a
flick-on
by
towering
defender
Chris
Samba
.
AI
1
Cú chạm đầu nhanh để chuyền cho người chơi khác
1
Cú chạm đầu nhanh để chuyền cho người chơi khác
1
Cú chạm đầu nhanh để chuyền cho người chơi khác