Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phim tình cảm cho phụ nữdanh từA film, typically about romance, which is generally more popular with women than men.
- Các bộ phim có nhân vật chính là phụ nữ trẻ hoặc các cô gái tuổi teendanh từAny film depicting young women or teenage girls as the main characters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chick flickDạng gốc (base form)
- chick flicksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chick flickishtính từ | tính từ | Đặc trưng giống hoặc giống với một bộ phim dành cho gà con |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phim khiêu dâm hoặc bóc lột tình dục mô tả phụ nữ
- Phim khiêu dâm hoặc bóc lột tình dục mô tả phụ nữ, dành cho đàn ông dị tínhA sexually exploitative or pornographic film depicting women, intended for straight men.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , , “ don’t !”
- ’ ‘ ’ (1970) ‘ ’ (1972) […] Corman’s ‘ , ’ (1972), .
- .