Dịch

tingar

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Búng nhẹđộng từto flick

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể tingarDanh động từ tingandoPhân từ tingado
Presente
yotingo
tútingas
él/ella/Ud.tinga
nosotrostingamos
vosotrostingáis
ellos/Uds.tingan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI