tingar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Búng nhẹđộng từto flick
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tingarDanh động từ tingandoPhân từ tingado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tingo |
| tú | tingas |
| él/ella/Ud. | tinga |
| nosotros | tingamos |
| vosotros | tingáis |
| ellos/Uds. | tingan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh