Dịch

flick on

US/ˈflɪk ɑn/

Nghĩa chính

  1. Bật lên

Cụm từ (phrase)

flick on the afterburnersđộng từĐồng nghĩa với switch on the afterburners
flick one's beanđộng từThủ dâm bằng cách kích thích âm vật bằng tay

Ngôn ngữ khác

AI