Nghĩa chính
- Bật lên
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flick on the afterburnersđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với switch on the afterburners |
| flick one's beanđộng từ | động từ | Thủ dâm bằng cách kích thích âm vật bằng tay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flick on the afterburnersđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với switch on the afterburners |
| flick one's beanđộng từ | động từ | Thủ dâm bằng cách kích thích âm vật bằng tay |