Dịch

cebar

C2động từ (verb)
/seˈbaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mồiđộng từto bait
  2. Vỗ béo, cho ănđộng từto fatten, feed
  3. Sạc, tảiđộng từto charge, load
  4. Bật lên, trút giận, tấn côngđộng từto turn on, vent, attack

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cebarDanh động từ cebandoPhân từ cebado
Presente
yocebo
túcebas
él/ella/Ud.ceba
nosotroscebamos
vosotroscebáis
ellos/Uds.ceban

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Thêm nước nóng vào yerba mate
  1. to add hot water to the yerba mate

Ví dụ

  • .

AI