cebar
C2động từ (verb)
/seˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mồiđộng từto bait
- Vỗ béo, cho ănđộng từto fatten, feed
- Sạc, tảiđộng từto charge, load
- Bật lên, trút giận, tấn côngđộng từto turn on, vent, attack
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cebarDanh động từ cebandoPhân từ cebado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cebo |
| tú | cebas |
| él/ella/Ud. | ceba |
| nosotros | cebamos |
| vosotros | cebáis |
| ellos/Uds. | ceban |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Thêm nước nóng vào yerba mate
- to add hot water to the yerba mate
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)