cebador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θebaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Món khai vịdanh từstarter
- Sơn lótdanh từprimer
- Người kết bạn cho nhómdanh từperson who makes mate for the group
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung