encarnizar
động từ (verb)
/enkaɾniˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Làm tức giận, chọc giận, làm cho tàn ácđộng từto enrage, infuriate, make cruel
- Trở nên tức giậnđộng từto get furious
- Chiến đấu quyết liệtđộng từto fight fiercely
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encarnizarDanh động từ encarnizandoPhân từ encarnizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encarnizo |
| tú | encarnizas |
| él/ella/Ud. | encarniza |
| nosotros | encarnizamos |
| vosotros | encarnizáis |
| ellos/Uds. | encarnizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc encarnizarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh