flavour là một dạng của flavor
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality produced by the sensation of taste or, especially, of taste and smell in combined effect.
- Chất tạo vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Flavoring, a substance used to produce a taste.
- Vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety (of taste) attributed to an object (food, candy, chewing gum, medicine, etc).
- Thêm hương vị, tẩm vịđộng từngoại động từ (transitive)To add flavoring to something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)off-flavorHương vị không tự nhiên trong sản phẩm thực phẩm hoặc đồ uống do sự hiện diện của các hợp chất không mong muốn do ô nhiễm hoặc hư hỏngflavor textVăn bản được in trên thẻ hoặc trong sách quy tắc của trò chơi trên máy tính bảng hoặc menu trong trò chơi điện tử không ảnh hưởng đến cơ chế của trò chơi nhưng cung cấp thông tin cơ bản về nhân vật, địa điểm, v.v. để nâng cao bầu không khí của trò chơiflavor of the roadKem địa phương, thường được làm bằng nước cốt dừa và được bán bởi những người bán hàng rongflavor of the weekMốt nhất thời; ai đó hoặc cái gì đó được coi trọng hoặc nhận được sự chú ý trong một khoảng thời gian ngắnflavor of the monthĐồng nghĩa với flavor of the weekflavor burstSự giải phóng đột ngột, mạnh mẽ hương vị hoặc mùi thơm xảy ra khi cắn hoặc nhai một sản phẩm thực phẩm, thường là do viên nang chứa gia vị hoặc hương liệu đậm đặc
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Đặc điểm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đặc điểm, đặc trưngThe characteristic quality of something.
Ví dụ
- .Bánh táo này có vị rất ngon.
- .Đã thêm chất tạo vị vào món pudding.
- ?Bạn thích vị kẹo cao su nào nhất?
Họ từ (word family)
cùng gốc flavorNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung