Nghĩa chính
- Vị giáctính từOf, or relating to, the sense of taste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gustatoryDạng gốc (base form)
- more gustatorySo sánh hơn (comparative)
- most gustatorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gustatory hairdanh từ | danh từ | Sợi tóc mịn ở đầu vị giác |
| gustatory rhinitisdanh từ | danh từ | Tình trạng không dị ứng đặc trưng bởi tình trạng sổ mũi trong suốt (chảy nước mũi) xảy ra ngay sau khi ăn, đặc biệt là thức ăn nóng hoặc cay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc gustatoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgustātus
Ví dụ
- —, , , , , : […]