gustation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động nếm thửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of tasting.
- Khả năng nếm mùi vị; cảm giác về hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to taste flavors; the sense of taste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gustationDạng gốc (base form)
- gustationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc gustationXuất hiện ở từ khác
- tasteđồng nghĩaTừ kỹ thuật cho khả năng và quá trình cảm nhận vị.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhgustatio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .