Dịch

gustation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nếm thửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of tasting.
  2. Khả năng nếm mùi vị; cảm giác về hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to taste flavors; the sense of taste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gustationDạng gốc (base form)
  2. gustationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhgustatio

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI