Dịch

sabor

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈboɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mùi vị, hương vị, vịdanh từflavor; taste
  2. Gia vị, vị nêmdanh từseasoning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saborDạng gốc (base form)
  2. saboresSố nhiều (plural)
  3. saborcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. saboreteDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

buen saborVị ngon
dar saborTạo hương vị, nêm nếm vị
dejar mal sabor de bocaĐể lại dư vị khó chịu
potenciador del saborChất điều vị, bột ngọt
sabor a algoCó vị gì đó
sabor dulceVị ngọt
ahora es cuando, chile verde, le has de dar sabor al caldocụm từSàn nhà bây giờ là của bạn; đến lượt bạn hành động/nói/tỏa sáng
sabor amargoVị đắng

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nghĩ thêm chút muối sẽ làm tăng hương vị không?
  • .Loại bia này có vị khá đắng.
  • .Tôi thích hương vị của cá nước ngọt hơn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mùi vị

AI