sabor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈboɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mùi vị, hương vị, vịdanh từflavor; taste
- Gia vị, vị nêmdanh từseasoning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saborDạng gốc (base form)
- saboresSố nhiều (plural)
- saborcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- saboreteDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen sabor | Vị ngon | |
| dar sabor | Tạo hương vị, nêm nếm vị | |
| dejar mal sabor de boca | Để lại dư vị khó chịu | |
| potenciador del sabor | Chất điều vị, bột ngọt | |
| sabor a algo | Có vị gì đó | |
| sabor dulce | Vị ngọt | |
| ahora es cuando, chile verde, le has de dar sabor al caldocụm từ | cụm từ | Sàn nhà bây giờ là của bạn; đến lượt bạn hành động/nói/tỏa sáng |
| sabor amargo | Vị đắng |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nghĩ thêm chút muối sẽ làm tăng hương vị không?
- .Loại bia này có vị khá đắng.
- .Tôi thích hương vị của cá nước ngọt hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc saborNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh