Nghĩa chính
- Thiếu hương vị hoặc hương vị; không có gia vị, gia vị hoặc hương vị rõ ràngtính từLacking taste or flavor; without seasoning, spice, or discernible qualities of taste.
- Phẳng; thiếu ký tự hoặc định nghĩatính từFlat; lacking character or definition.
- Không có hương vịtính từWithout flavor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flavorlessDạng gốc (base form)
- more flavorlessSo sánh hơn (comparative)
- most flavorlessSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , "" ; , .
- , , , , .
- […] , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa