Dịch

flavorless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu hương vị hoặc hương vị; không có gia vị, gia vị hoặc hương vị rõ ràngtính từLacking taste or flavor; without seasoning, spice, or discernible qualities of taste.
  2. Phẳng; thiếu ký tự hoặc định nghĩatính từFlat; lacking character or definition.
  3. Không có hương vịtính từWithout flavor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flavorlessDạng gốc (base form)
  2. more flavorlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most flavorlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , "" ; , .
  • , , , , .
  • […] , , , , , .

AI