Dịch

off-flavor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hương vị không tự nhiên trong sản phẩm thực phẩm hoặc đồ uống do sự hiện diện của các hợp chất không mong muốn do ô nhiễm hoặc hư hỏngdanh từAn unnatural flavor in a food or drink product caused by the presence of undesirable compounds due to contamination or deterioration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. off-flavorDạng gốc (base form)
  2. off-flavorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI