Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ăn cắp, xoáy, móc túiđộng từngoại động từ (transitive)To illegally take possession of (something, especially items of low value); to pilfer, to steal.
- Một cái gì đó đã bị đánh cắp hoặc bị đánh cắpdanh từSomething which has been filched or stolen.
- Hành vi ăn trộm; trộm cắpdanh từAn act of filching; larceny, theft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc filch2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người ăn trộm
- Người ăn trộm; một kẻ trộm cắp, một kẻ ăn trộm, một tên trộmA person who filches; a filcher, a pilferer, a thief.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifilchen“to pilfer, steal”
- từ tiếng Anh cổfylċian“to marshal troops”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , !