Dịch

filcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ cắp, kẻ móc túidanh từOne who filches; a thief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filcherDạng gốc (base form)
  2. filchersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , , , , , ;
  • , /

Họ từ (word family)

cùng gốc filcher

Nguồn gốc (etymology)

AI