Dịch

fateful

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang tính định mệnh, trọng đạitính từMomentous, significant, setting or sealing one’s fate.
  2. Định sẵn, do định mệnh sắp đặttính từDetermined in advance by fate, fated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatefulDạng gốc (base form)
  2. more fatefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most fatefulSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Mọi chuyện bắt đầu từ chuyến đi định mệnh đó, lịch sử từ đó không bao giờ giống trước nữa.
  • .Đừng hy vọng vào những cơ hội mang tính định mệnh.
  • .Gabriel có mặt ở Berlin vào ngày định mệnh đó.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mang tính định mệnh

Nguồn gốc (etymology)

AI