fateful
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mang tính định mệnh, trọng đạitính từMomentous, significant, setting or sealing one’s fate.
- Định sẵn, do định mệnh sắp đặttính từDetermined in advance by fate, fated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fatefulDạng gốc (base form)
- more fatefulSo sánh hơn (comparative)
- most fatefulSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc fatefulVí dụ
- , .Mọi chuyện bắt đầu từ chuyến đi định mệnh đó, lịch sử từ đó không bao giờ giống trước nữa.
- .Đừng hy vọng vào những cơ hội mang tính định mệnh.
- .Gabriel có mặt ở Berlin vào ngày định mệnh đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha