Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatídico
C1
tính từ
(adjective)
/faˈtidiko/
Nghĩa chính
1
Định mệnh, đáng ngại
tính từ
fateful, ominous
2
Ảm đạm, tai hại
tính từ
dismal, baleful
3
Tiên tri, mệt mỏi
tính từ
prophetic, fatidic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fatídico
Dạng gốc
(base form)
fatídic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fatídico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fatídic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Định mệnh
funesto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dismal
Tai họa, tai hại
prophetic
Có tính tiên tri
fateful
Mang tính định mệnh, trọng đại
AI
1
Định mệnh
2
Ảm đạm
3
Tiên tri
1
Định mệnh
2
Ảm đạm
3
Tiên tri
1
Định mệnh
2
Ảm đạm
3
Tiên tri