Dịch

fatídico

C1tính từ (adjective)
/faˈtidiko/

Nghĩa chính

  1. Định mệnh, đáng ngạitính từfateful, ominous
  2. Ảm đạm, tai hạitính từdismal, baleful
  3. Tiên tri, mệt mỏitính từprophetic, fatidic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatídicoDạng gốc (base form)
  2. fatídicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fatídicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fatídicaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Định mệnh

AI