Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vẽđộng từTo render a representation of something, using words, sounds, images, or other means.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- depict sb/sth (as sb/sth)mô tả ai/cái gì (như là ai/cái gì)a painting depicting the Virgin and Childmột bức họa mô tả Đức Mẹ và Chúa Hài Đồng
- depict sb/sth doing sthmô tả ai/cái gì đang làm gìThe artist had depicted her lying on a bed.Họa sĩ đã mô tả cô ấy đang nằm trên giường.
- depict sb/sthmô tả ai/cái gìThe novel depicts French society in the 1930s.Cuốn tiểu thuyết mô tả xã hội Pháp những năm 1930.
- depict sb/sth as sb/sthmô tả ai/cái gì như là ai/cái gìThe advertisements depicted the city as glamorous and exciting.Các quảng cáo mô tả thành phố này thật hào nhoáng và thú vị.
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Được miêu tả
- không so sánh (not comparable)Được miêu tả, được khắc họaDepicted.
Ví dụ
- , , , .Ban đầu, tôi tin là mình đã trả lời cô ấy rất lủng củng, vì tôi thấy sự hoảng hốt bắt đầu hiện rõ trên nét mặt cô ấy.
- .Không thể miêu tả điều đó bằng lời nói.
- .Nhiều tiểu thuyết giả tưởng miêu tả những thế giới có hai mặt trăng.
Họ từ (word family)
cùng gốc depictNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidepicten
- từ tiếng Latinhdēpictus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung