Nghĩa chính
- Hình ảnh sống động, sự miêu tảdanh từđếm được (countable)A lifelike image of something, either verbal or visual.
- Bức vẽ, tranh vẽdanh từđếm được (countable)A drawing or painting.
- Sự thể hiện, sự mô tảdanh từđếm được (countable)A representation.
- Sự miêu tả, sự khắc họadanh từkhông đếm được (uncountable)The act of depicting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depictionDạng gốc (base form)
- depictionsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- descriptiondễ nhầm“depiction” nhấn mạnh việc vẽ hoặc hình ảnh, trong khi “description” là lời nói.
Họ từ (word family)
cùng gốc depictionVí dụ
- .Bộ phim là một miêu tả ám ảnh về cuộc sống ở một khu ổ chuột đô thị.
- company's .Hình thức miêu tả đó đã vi phạm nhãn hiệu đã đăng ký của công ty.
- "" .Một bức vẽ hoạt hình về chú ếch buồn đã trở thành một hiện tượng Internet phổ biến hiện nay được coi là biểu tượng thù ghét.