Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redepiction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động mô tả lại
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of redepicting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redepiction
Dạng gốc
(base form)
redepiction
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
depiction
AI
1
Hành động mô tả lại
1
Hành động mô tả lại
1
Hành động mô tả lại