Dịch

depictee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, được miêu tảdanh từOne who, or that which, is depicted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depicteeDạng gốc (base form)
  2. depicteesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • D-HUMAN, N-ARM ; , D-ARM, N-ARM — .
  • ; , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI