Nghĩa chính
- Côcaindanh từkhông đếm được (uncountable)An addictive drug derived from coca (Erythroxylum) or prepared synthetically, used sometimes medicinally as a local anesthetic and, often illegally, as a stimulant.
- Bột cocainedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The powder form of this drug, specifically.
- Dẫn xuất của cocainedanh từđếm được (countable)Any chemical derivative of this drug.
- Cocain hóađộng từSynonym of cocainize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cocaine addiction | Nghiện cocaine | |
| cocaine overdose | Sốc thuốc cocaine | |
| cocaine powder | Bột cocaine | |
| cocaine test | Xét nghiệm cocaine | |
| cocaine trade | Buôn bán cocaine | |
| cocaine use | Sử dụng cocaine | |
| crack cocainedanh từ | danh từ | Hỗn hợp baking soda và cocaine ở dạng rắn được hút trong tẩu như một chất gây nghiện |
| cocaine addictdanh từ | danh từ | Người nghiện cocain |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc cocaineVí dụ
- Cocaine’s , ? ?Cocaine đắt kinh khủng, phải không? Nó có đáng tiền không?
- […] , , .[…] nhỏ cocaine vào mắt, rồi đưa mỏ vịt vào, hoặc nhờ người trợ lý giữ mí mắt mở bằng móc kéo.
- .Anh ta đang dùng cocaine.