pala
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpala/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cái xẻng, xẻngdanh từshovel, spade
- Lưỡi chèo, lưỡi xẻngdanh từblade of an oar, a shovel, etc.
- Mui giàydanh từupper, vamp
- Ổ đá, chấu giữ đá, ổ chấudanh từsetting (piece of metal in which a precious gem is fixed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pala de mano | Xẻng cầm tay | |
| pala de nieve | Xẻng xúc tuyết | |
| pala mixtadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với retroexcavadora |
| a punta palatrạng từ | trạng từ | Theo từng đợt, từng đợt, từng đống, một đống |
| higuera de paladanh từ | danh từ | Lê gai |
| pala de dientesdanh từ | danh từ | Cây chĩa |
| higo de paladanh từ | danh từ | Quả lê gai |
| pala cargadoradanh từ | danh từ | Máy xúc, máy xúc lật, máy xúc lật trước, máy xúc lật (máy xây dựng) |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mái chèo
- Mái chèo, vợtpaddle
Xuất hiện ở từ khác
- 拍Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc palaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có một cái xẻng để cho tôi mượn không?
- .Cầm một cái xẻng và bắt đầu đào.
- .Công nhân đang chở cát bằng xẻng.