cocaína
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kokaˈina/nguồn
Nghĩa chính
- Cô-ca-in, cocainedanh từcocaine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocaínaDạng gốc (base form)
- cocaínasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasta de cocaína | Dán cocaine | |
| adicto a la cocaína | Chưa có nghĩa | |
| cocaína en polvo | Chưa có nghĩa | |
| consumir cocaína | Chưa có nghĩa | |
| prueba de cocaína | Chưa có nghĩa | |
| traficar con cocaína | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc cocaínaVí dụ
- ¿ ?Bạn có dùng cocaine hay crack?
- .Cocaine là một loại cây có lá hình bầu dục.
- .Colombia không chỉ là cocaine.